Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm advance (IPA + audio Mỹ/Anh)
“advance” đọc là /ədˈvæns/ (Mỹ). âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt âm /v/: rung dây thanh (đặt tay lên cổ thấy rung) — đừng đọc thành /f/ hay “b”.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ədˈvæns/
Lỗi người Việt hay sai
âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt âm /v/: rung dây thanh (đặt tay lên cổ thấy rung) — đừng đọc thành /f/ hay “b”.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/d/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/v/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/æ/ | a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /æ/ bẹt không có trong tiếng Việt. Đừng đọc thành “a” hay “e”. Hạ hàm, miệng mở ngang.
Ví dụ câu
- to pay in advance — trả tiền trước
- Marx's ideas ưere in advance of his age — những tư tưởng của Mác đã đi trước thời đại của người
- to advance an opinion — đưa ra một ý kiến
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- advance ↔ dance
"advance" /ədˈvæns/ ↔ "dance" /dæns/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ədv/ ↔ /d/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - advance ↔ chance
"advance" /ədˈvæns/ ↔ "chance" /tʃæns/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ədv/ ↔ /tʃ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - advance ↔ advice
"advance" /ədˈvæns/ ↔ "advice" /ædˈvaɪs/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ədvæn/ ↔ /ædvaɪ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “advance”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “advance” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.