Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với defense?

“defense” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là defence, umbrella, stand; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "defense" khác "defence": cả hai gần nghĩa nhau ("(Mỹ) (như) defence"), nhưng "defence" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "defense" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (4)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"defense" khác "defence": cả hai gần nghĩa nhau ("(Mỹ) (như) defence"), nhưng "defence" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "defense" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
defence/dɪˈfɛns/gần nhất về nghĩa
umbrella/əmˈbɹɛlə/học thuật/trung tính
stand/stænd/ngữ cảnh hẹp hơn
mining/ˈmaɪnɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “defense” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “defence” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu