Nghĩa tiếng Việt của

umbrella

Phiên âm Mỹ /əmˈbɹɛlə/ BrE /əmˈbrɛlə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "umbrella" phát âm Mỹ /əmˈbɹɛlə/ Anh /əmˈbrɛlə/ — audio file: umbrella.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ô, dù; lọng
to put up one's umbrella — gương dù lên
(nghĩa bóng) cai ô bảo vệ (về mặt chính trị); sự bảo vệ
màn yểm hộ (bằng máy bay chiến đấu)
lưới đạn che (để chống máy bay địch)
(động vật học) dù (của con sửa)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dù che mưa
Lĩnh vực: ô tô
ô tô che mưa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật