Nghĩa tiếng Việt của
umbrella
Phiên âm Mỹ /əmˈbɹɛlə/ BrE /əmˈbrɛlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "umbrella" phát âm Mỹ /əmˈbɹɛlə/ Anh /əmˈbrɛlə/ — audio file: umbrella.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ô, dù; lọng
to put up one's umbrella — gương dù lên
(nghĩa bóng) cai ô bảo vệ (về mặt chính trị); sự bảo vệ
màn yểm hộ (bằng máy bay chiến đấu)
lưới đạn che (để chống máy bay địch)
(động vật học) dù (của con sửa)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
dù che mưa
Lĩnh vực: ô tô
ô tô che mưa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- carry an umbrella; umbrella organization; umbrella term
Dễ nhầm
- an umbrella protects from rain or sun; figuratively, an umbrella term covers a broader group
Mẫu câu giá trị
- “She opened her umbrella in the rain.” (Cô mở ô khi trời mưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật