Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với crazy?
“crazy” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là disturbed, mad, sick; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "crazy" khác "disturbed": cả hai gần nghĩa nhau ("quá say mê"), nhưng "disturbed" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "crazy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"crazy" khác "disturbed": cả hai gần nghĩa nhau ("quá say mê"), nhưng "disturbed" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "crazy" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| disturbed | /dɪˈstɝbd/ | gần nhất về nghĩa |
| mad | /mæd/ | học thuật/trung tính |
| sick | /sɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| insane | /ˌɪnˈseɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “crazy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “disturbed” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to be crazy about sports
quá say mê thể thao - a crazy pavement
lối đi lát bằng những viên gạch không đều - My nephew is crazy about building model trains.
Cháu trai tôi mê lắp mô hình tàu hỏa.