Nghĩa tiếng Việt của
insane
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈseɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "insane" phát âm Mỹ /ˌɪnˈseɪn/ — audio file: insane.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
điên, điên cuồng, mất trí
Chuyên ngành kỹ thuật
loạn tâm thần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- insane idea/cost; drive somebody insane; insane asylum (dated)
Dễ nhầm
- insane is informal hyperbole or a clinical/legal term; avoid using it to label a person casually
Mẫu câu giá trị
- “The schedule is so tight that it seems insane.” (Lịch trình dày đến mức có vẻ vô lý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật