Nghĩa tiếng Việt của
sick
Phiên âm Mỹ /sɪk/
Transcript: từ "sick" phát âm Mỹ /sɪk/ — audio file: sick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1716) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
ốm, đau; ốm yếu; (Mỹ) khó ở, thấy kinh
a sick man — người ốm
to be sick of a fever — bị sốt
to be sick of love — ốm tương tư
buồn nôn
to feel (turn) sick — buồn nôn, thấy lợm giọng
to be sick — nôn
(hàng hải) cần sửa lại, cần chữa lại
sick [and tried] of
sick to death of
(thông tục) chán, ngán, ngấy
to be sick of doing the same work — chán ngấy vì cứ làm mãi một công việc
sick at (about)
(thông tục) đau khổ, ân hận
to be sick at failing to pass the examination — đau khổ vì thi trượt
sick for
nhớ
to be sick for home — nhớ nhà, nhớ quê hương
ngoại động từ
xuýt (chó) ((thường), (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn)
sick him! — sục đi!
Chuyên ngành kỹ thuật
bệnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be sick (BrE) = nôn; AmE = ốm; sick OF something = chán ngấy (giới từ of — "sick of delays").
- sick leave/pay (nghỉ ốm/lương ốm — quyền lao động!); "call in sick" (gọi báo ốm).
- seasick/homesick (say sóng/nhớ nhà — ghép), sickness (bệnh tật — "sickness absence").
Dễ nhầm
- sick (ốm — AmE) vs ill (ốm — formal BrE; "seriously ill") vs nauseous (buồn nôn — chuẩn).
- "sick bay" (buồng bệnh — tàu/trường).
Mẫu câu giá trị
- "Dockers called in sick twice as often in July heat." (thợ bến báo ốm gấp đôi trong nóng tháng Bảy).
- "Paid sick leave covers two weeks annually." (nghỉ ốm có lương phủ hai tuần mỗi năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật