Nghĩa tiếng Việt của

sick

Phiên âm Mỹ /sɪk/

Transcript: từ "sick" phát âm Mỹ /sɪk/ — audio file: sick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1716) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
ốm, đau; ốm yếu; (Mỹ) khó ở, thấy kinh
a sick man — người ốm
to be sick of a fever — bị sốt
to be sick of love — ốm tương tư
buồn nôn
to feel (turn) sick — buồn nôn, thấy lợm giọng
to be sick — nôn
(hàng hải) cần sửa lại, cần chữa lại
sick [and tried] of
sick to death of
(thông tục) chán, ngán, ngấy
to be sick of doing the same work — chán ngấy vì cứ làm mãi một công việc
sick at (about)
(thông tục) đau khổ, ân hận
to be sick at failing to pass the examination — đau khổ vì thi trượt
sick for
nhớ
to be sick for home — nhớ nhà, nhớ quê hương
ngoại động từ
xuýt (chó) ((thường), (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn)
sick him! — sục đi!
Chuyên ngành kỹ thuật
bệnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật