Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với burden?
“burden” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là load, pill, weight; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "burden" khác "load": cả hai gần nghĩa nhau ("gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))"), nhưng "load" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "burden" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"burden" khác "load": cả hai gần nghĩa nhau ("gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))"), nhưng "load" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "burden" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| load | /loʊd/ | gần nhất về nghĩa |
| pill | /pɪl/ | học thuật/trung tính |
| weight | /weɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| saddle | /ˈsædəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “burden” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “load” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to bend beneath the burden
còng xuống vì gánh nặng - to be a burden to someone
là gánh nặng cho ai - a ship of a thousand tons burden
tàu sức chở một nghìn tấn