Nghĩa tiếng Việt của
saddle
Phiên âm Mỹ /ˈsædəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "saddle" phát âm Mỹ /ˈsædəl/ — audio file: saddle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
yên ngựa, yên xe
đèo (giữa hai đỉnh núi)
vật hình yên
in the saddle
đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền
to put saddle on the right (wrong) horse
phê bình đúng (sai) người nào
ngoại động từ
thắng yên (ngựa)
dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai)
chất gánh nặng lên (ai)
Chuyên ngành kinh tế
mặt sàng
tấm chặn
yên ngựa
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn dao
bàn dao chữ thập
bàn dao ngang
bàn trượt
bệ
cái yên
chân
chất nặng
chồng chất (các vật)
cột chống
đế
điểm yên ngựa
gối tựa
mặt đế
miếng lót
ổ đứng
rèn đai đỡ
rèn vòng kẹp
trụ
ụ trượt
vòm
yên ngựa
Lĩnh vực: xây dựng
có hình yên ngựa
đèo núi
gỗ mặt đế
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ê tô (máy tiện vít)
Lĩnh vực: điện lạnh
hình yên ngựa
mặt yên ngựa
Lĩnh vực: y học
yên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- saddle a horse; bike saddle; saddle somebody with a debt
Dễ nhầm
- a saddle is a seat for a rider on an animal or bicycle; saddle someone with means burden them with something
Mẫu câu giá trị
- “She placed the saddle on the horse.” (Cô đặt yên lên lưng ngựa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật