Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bout?
“bout” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là turn, round, top; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bout" khác "turn": cả hai gần nghĩa nhau ("lần, lượt, đợi"), nhưng "turn" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bout" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (5)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bout" khác "turn": cả hai gần nghĩa nhau ("lần, lượt, đợi"), nhưng "turn" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bout" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| turn | /tɝn/ | gần nhất về nghĩa |
| round | /ɹaʊnd/ | học thuật/trung tính |
| top | /tɑp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bottom | /ˈbɑtəm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| about | /əˈbaʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bout” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “turn” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a bout of fighting
một đợt chiến đấu - a bad coughing bout
cơn ho rũ rượi - a dringking bout
một chầu say bí tỉ