Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với borrow (kèm trái nghĩa)?

“borrow” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là borrowed, lend; trái nghĩa thường gặp: lend, loan. "borrow" gần nghĩa "borrowed" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.

Từ đồng nghĩa (2)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

"borrow" gần nghĩa "borrowed" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
borrowed/ˈbɑˌɹoʊd/gần nhất về nghĩa
lend/lɛnd/học thuật/trung tính

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “borrow” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “borrowed” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu