Nghĩa tiếng Việt của

borrowed

Phiên âm Mỹ /ˈbɑˌɹoʊd/ BrE /ˈbɑˌrəʊd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "borrowed" phát âm Mỹ /ˈbɑˌɹoʊd/ Anh /ˈbɑˌrəʊd/ — audio file: borrowed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “borrow” Nên nhận biết ~C1
tính từ
vay, mượn
borrowed plumes — bộ cánh đi mượn (sáo mượn lông công)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật