Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với bill?

“bill” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là check, payment, price; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. bill vừa là hóa đơn vừa là tờ tiền (Mỹ); invoice là hóa đơn thương mại; check là hóa đơn nhà hàng (Mỹ).

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

bill vừa là hóa đơn vừa là tờ tiền (Mỹ); invoice là hóa đơn thương mại; check là hóa đơn nhà hàng (Mỹ).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
check/tʃɛk/gần nhất về nghĩa
payment/ˈpeɪmənt/học thuật/trung tính
price/pɹaɪs/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “bill” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “check” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu