Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với better (kèm trái nghĩa)?

“better” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là superior, improve, improvement; trái nghĩa thường gặp: worse. better là tốt hơn (so sánh hơn của good); superior trang trọng (vượt trội); worse là tệ hơn. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

better là tốt hơn (so sánh hơn của good); superior trang trọng (vượt trội); worse là tệ hơn.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
superior/suˈpɪɹiɚ/gần nhất về nghĩa
improve/ˌɪmˈpɹuv/học thuật/trung tính
improvement/ˌɪmˈpɹuvmənt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “better” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “superior” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu