Nghĩa tiếng Việt của
improvement
Phiên âm Mỹ /ˌɪmˈpɹuvmənt/ BrE /ˌɪmˈpruvmənt/
Transcript: từ "improvement" phát âm Mỹ /ˌɪmˈpɹuvmənt/ Anh /ˌɪmˈpruvmənt/ — audio file: improvement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1226) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự cải tiến, sự cải thiện, làm cho tốt hơn; sự trau dồi, sự mở mang (trí tuệ, kiến thức...)
sự sửa sang, sự đổi mới (cho đẹp, tốt hơn)
I have noticed a number of improvements in this town — tôi để ý thấy một số đổi mới ở thành phố này
sự tiến bộ, sự tốt hơn, sự khá hơn
this composition is an improvement on (over) your last — bài luận này của anh khá hơn bài trước
there's a marked improvement in his health — sức khoẻ anh ta khá hơn rõ rệt
sự lợi dụng, sự tận dụng (cơ hội)
Chuyên ngành kinh tế
sự cải tiến
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cải tạo
sự cải thiện
sự cải tiến
sự hoàn thiện
sự tăng cường
Lĩnh vực: xây dựng
sự cải tạo (đất)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự làm tốt hơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an improvement IN/ON something = sự cải thiện về/so với: "an improvement on last year's model".
- "make/show improvements" (có cải thiện — Task 1 kết luận); "room for improvement" (còn dư địa tiến bộ).
- improve (v) — "improve ON something" (làm tốt hơn cả bản gốc).
Dễ nhầm
- improvement (đi lên so với chuẩn trước) ≠ advance (bước tiến — khoa học/kỹ thuật) ≠ upgrade (nâng cấp thiết bị/gói).
- "marginal improvements" (cải thiện lẻ tẻ — đánh giá dửng dưng).
Mẫu câu giá trị
- "Air quality showed a marked improvement in the zone." (chất lượng không khí trong vùng cải thiện rõ).
- "The sequel is an improvement on the original." (phần hai tốt hơn bản gốc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật