Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bat?
“bat” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bathroom, battle, bath; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "bat" khác "bathroom": cả hai gần nghĩa nhau ("(thể dục,thể thao) gây (đánh bóng chày, crikê); (cổ) vợt (quần vợt)"), nhưng "bathroom" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bat" trung tính, dùng được mọi ngữ
Từ đồng nghĩa (5)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"bat" khác "bathroom": cả hai gần nghĩa nhau ("(thể dục,thể thao) gây (đánh bóng chày, crikê); (cổ) vợt (quần vợt)"), nhưng "bathroom" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "bat" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bathroom | /ˈbæˌθɹum/ | gần nhất về nghĩa |
| battle | /ˈbætəl/ | học thuật/trung tính |
| bath | /bæθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| battery | /ˈbætɚi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| combat | /ˈkɑmbæt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bat” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bathroom” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to bat one's eyes
nháy mắt - to go on a bat
chè chén linh đình; ăn chơi phóng đãng - A bat flew out of the old tower at dusk.
Một con dơi bay khỏi tòa tháp cũ lúc chạng vạng.