Nghĩa tiếng Việt của

battery

Phiên âm Mỹ /ˈbætɚi/ BrE /ˈbætəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "battery" phát âm Mỹ /ˈbætɚi/ Anh /ˈbætəi/ — audio file: battery.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) khẩu đội (pháo)
(điện học) bộ pin, ắc quy
bộ
cooking battery — bộ đồ xoong chảo
dãy chuồng nuôi gà nhốt
battery chicken — gà nhốt vỗ béo
(pháp lý) sự hành hung, sự bạo hành
to turn someone's battery against himself
lấy gậy ông đập lưng ông
Chuyên ngành kinh tế
bộ
dãy
hệ thống
Chuyên ngành kỹ thuật
ắcqui
bình ắcqui
bình điện
bộ ắcqui
bộ pin
chùm
cụm
dãy
giàn lạnh
giàn ống
giàn ống xoắn
nguồn điện
nhóm
pin
Lĩnh vực: điện
ắcqui pin
bộ pin (ắcqui)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
battery
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bình điện (ắcqui)
Lĩnh vực: điện lạnh
cụm dàn ống
cụm giàn ống
dàn ống

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật