Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với awesome?

“awesome” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là amazing, awful, impressive; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "awesome" khác "amazing": cả hai gần nghĩa nhau ("đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm kinh hoàng"), nhưng "amazing" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "awesome" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (6)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"awesome" khác "amazing": cả hai gần nghĩa nhau ("đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm kinh hoàng"), nhưng "amazing" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "awesome" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
amazing/əˈmeɪzɪŋ/gần nhất về nghĩa
awful/ˈɑfəl/học thuật/trung tính
impressive/ˌɪmˈpɹɛsɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
astonishing/əˈstɑnɪʃɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
incredible/ˌɪnˈkɹɛdəbəl/ngữ cảnh hẹp hơn
wonderful/ˈwʌndɚfəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “awesome” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “amazing” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu