Nghĩa tiếng Việt của

astonishing

Phiên âm Mỹ /əˈstɑnɪʃɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "astonishing" phát âm Mỹ /əˈstɑnɪʃɪŋ/ — audio file: astonishing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “astonish” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “astonishing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “astonish” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
làm ngạc nhiên
to be astonished at... — lấy làm ngạc nhiên về...

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật