Nghĩa tiếng Việt của
astonishing
Phiên âm Mỹ /əˈstɑnɪʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "astonishing" phát âm Mỹ /əˈstɑnɪʃɪŋ/ — audio file: astonishing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “astonish” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “astonishing” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “astonish” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
làm ngạc nhiên
to be astonished at... — lấy làm ngạc nhiên về...
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- astonishing result; astonishingly fast; astonish → astonishing
Dễ nhầm
- astonishing means extremely surprising; amazing is a common informal synonym
Mẫu câu giá trị
- “The team made an astonishing recovery after the break.” (Đội đã có màn phục hồi đáng kinh ngạc sau giờ nghỉ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật