Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với amazing (kèm trái nghĩa)?
“amazing” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là astonishing, incredible, wonderful; trái nghĩa thường gặp: terrible, awful. amazing là kinh ngạc theo hướng tích cực; astonishing mạnh hơn (sững sờ); wonderful ấm áp hơn (tuyệt vời). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
amazing là kinh ngạc theo hướng tích cực; astonishing mạnh hơn (sững sờ); wonderful ấm áp hơn (tuyệt vời).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| astonishing | /əˈstɑnɪʃɪŋ/ | gần nhất về nghĩa |
| incredible | /ˌɪnˈkɹɛdəbəl/ | học thuật/trung tính |
| wonderful | /ˈwʌndɚfəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| awesome | /ˈɑsəm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “amazing” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “astonishing” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The view is amazing.
Khung cảnh thật tuyệt vời. - She did an amazing job.
Cô ấy làm việc thật xuất sắc. - We need to consider the amazing in this context.
Chúng ta cần xem xét amazing trong bối cảnh này.