Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với alien (kèm trái nghĩa)?
“alien” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là foreign, foreigner, exile; trái nghĩa thường gặp: citizen. "alien" khác "foreign": cả hai gần nghĩa nhau ("(thuộc) nước ngoài, (thuộc) chủng tộc khác"), nhưng "foreign" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "alien" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"alien" khác "foreign": cả hai gần nghĩa nhau ("(thuộc) nước ngoài, (thuộc) chủng tộc khác"), nhưng "foreign" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "alien" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| foreign | /ˈfɔɹən/ | gần nhất về nghĩa |
| foreigner | /ˈfɔɹənɚ/ | học thuật/trung tính |
| exile | /ˈɛɡˌzaɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “alien” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “foreign” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- their way of thingking is alien from ours
cách suy nghĩ của họ khác với suy nghĩ của chúng ta - that question is alien to our subject
câu hỏi đó không có quan hệ gì với vấn đề của chúng ta - it's alien to my throughts
cái đó trái với những ý nghĩ của tôi