Nghĩa tiếng Việt của
exile
Phiên âm Mỹ /ˈɛɡˌzaɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "exile" phát âm Mỹ /ˈɛɡˌzaɪl/ — audio file: exile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đày ải, sự đi đày
cảnh tha hương; sự xa cách quê hương lâu ngày
người bị đày ải, người đi đày
ngoại động từ
đày ải (ai) (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tha hương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tha hương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- live in exile; send someone into exile; exile → forced absence from home
Dễ nhầm
- exile is the state of being forced to live away from one's home or country; as a verb it means force someone to leave
Mẫu câu giá trị
- “The writer spent years in exile abroad.” (Nhà văn sống lưu vong ở nước ngoài nhiều năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật