Nghĩa tiếng Việt của

write off

Cụm từphrasal verb (transitive; separable; several meanings)Biên soạn riêngPhổ biến

1. xóa nợ/tài sản khỏi sổ sách kế toán

Cấu trúc: write off a debt/loss · write something off · tax write-off

The lender agreed to write off part of the unpaid debt.

Bên cho vay đồng ý xóa một phần khoản nợ chưa thanh toán.

The company wrote off the equipment after it became unusable.

Công ty xóa giá trị thiết bị khỏi sổ sách sau khi nó không còn sử dụng được.

2. coi ai/vật gì là không còn hy vọng hoặc giá trị

Cấu trúc: write somebody/something off · write off a project as a failure · not write somebody off

The team refused to write off the project after the first setback.

Nhóm không coi dự án là thất bại sau trở ngại đầu tiên.

It is too early to write the young player off.

Còn quá sớm để cho rằng cầu thủ trẻ đó hết triển vọng.

3. (Anh-Anh, xe cộ) làm hỏng xe nặng đến mức không đáng sửa

Cấu trúc: write a car off · the vehicle was written off · a write-off

The insurer wrote the car off after the collision.

Công ty bảo hiểm kết luận chiếc xe hư hỏng nặng đến mức không thể sửa chữa kinh tế sau vụ va chạm.

Fortunately, nobody was hurt when the old van was written off.

May mắn là không ai bị thương khi chiếc xe tải cũ bị hư hỏng hoàn toàn.

Lưu ý: Write off có thể là xóa một khoản nợ/tài sản khỏi sổ sách, xem một việc/tài sản là thất bại hoặc mất giá trị, hoặc (Anh-Anh, xe cộ) làm hỏng xe nặng đến mức không đáng sửa. Cũng có cách dùng write off for something cũ hơn, nghĩa là viết thư yêu cầu gửi thứ gì; không nhầm với write down, giảm giá trị ghi sổ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

write-off

noun

  1. the act of cancelling from an account a bad debt or a worthless asset
  2. (accounting) reduction in the book value of an asset (Synonyms: write-down)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.