Nghĩa tiếng Việt của

write down

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. ghi lại, chép lại (để nhớ)

Write down her number before you forget.

Ghi lại số của cô ấy đi trước khi quên.

Lưu ý: Tân ngữ đại từ chen giữa: write it down. Gần nghĩa với 'note down' (ghi chép nhanh).

Mục từ điển mở (OVDP)

-bút toán giảm
ghi bớt xuống
ghi bớt xuống (giá trị trên sổ sách của...)
giảm bớt xuống

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

write-down

noun

  1. (accounting) reduction in the book value of an asset (Synonyms: write-off)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.