Nghĩa tiếng Việt của
gift wrap
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
Mục trong từ điển mở: “gift-wrap”.
1. Decorative material for wrapping a present
Cấu trúc: gift-wrap a present · gift wrap and ribbon
She used blue gift wrap for the birthday present.
Cô dùng giấy gói quà màu xanh cho món quà sinh nhật.
The store offers free gift wrapping in December.
Cửa hàng gói quà miễn phí vào tháng Mười Hai.
Lưu ý: Decorative material for wrapping a present; also a verb meaning wrap a gift.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- attractive wrapping paper suitable for wrapping gifts
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.