Nghĩa tiếng Việt của
wrapped
Phiên âm Mỹ /ɹæpt/ BrE /ræpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wrapped" phát âm Mỹ /ɹæpt/ Anh /ræpt/ — audio file: wrapped.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-được cuộn
được quấn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
được bao bọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wrapped in paper; wrapped up warm; wrap → wrapped
Dễ nhầm
- wrapped means covered or enclosed in material; packed usually means prepared for transport
Mẫu câu giá trị
- “She wrapped the gift in blue paper.” (Cô gói món quà bằng giấy màu xanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật