Nghĩa tiếng Việt của
worthy
Phiên âm Mỹ /ˈwɝði/ BrE /ˈwɜːði/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "worthy" phát âm Mỹ /ˈwɝði/ Anh /ˈwɜːði/ — audio file: worthy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
xứng đáng, có phẩm giá đáng kính, đáng trọng (người)
worthy people — người xứng đáng, người đáng kính trọng
xứng đáng, thích đáng; thích hợp
a worthy reward — một phần thưởng xứng đáng
đáng
worthy of note — đáng chú ý
danh từ
(mỉa mai);(đùa cợt) vị
who's the worthy who has just arrived? — vị nào vừa mới đến thế?
(cổ) danh nhân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- worthy of respect; worthy cause; worthiness
Dễ nhầm
- worthy means deserving respect or attention; deserving emphasizes having earned something
Mẫu câu giá trị
- “She is worthy of recognition for her work.” (Cô xứng đáng được ghi nhận vì công việc của mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật