Nghĩa tiếng Việt của
cotton wool
1. bông gòn/bông y tế thấm hút
Cấu trúc: a piece/pad/ball of cotton wool · clean the skin with cotton wool · cotton wool soaked in liquid
She used cotton wool to clean the small cut.
Cô dùng bông gòn để làm sạch vết cắt nhỏ.
Apply the lotion with a cotton wool pad.
Thoa kem dưỡng bằng một miếng bông gòn.
Lưu ý: Cotton wool trong tiếng Anh-Anh là bông gòn mềm, thấm hút, dùng để vệ sinh da hoặc vết thương; tiếng Anh Mỹ thường dùng cotton hoặc absorbent cotton. Trong thành ngữ wrap somebody in cotton wool, cụm này có nghĩa bóng là bảo bọc ai quá mức.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- soft silky fibers from cotton plants in their raw state (Synonyms: cotton, cotton fiber)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.