Nghĩa tiếng Việt của

live wire

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. dây điện đang mang điện và có thể gây điện giật nếu chạm vào

Cấu trúc: a live wire · touch/cut a live wire · stay clear of live wires

The technician confirmed that the live wire was disconnected before repairs.

Kỹ thuật viên xác nhận dây điện đang mang điện đã được ngắt trước khi sửa.

Never touch a fallen live wire; contact the emergency utility service.

Không chạm vào dây điện rơi đang mang điện; hãy liên hệ đơn vị điện lực khẩn cấp.

2. (thân mật) người năng động, nhiệt tình và đầy sáng kiến

Cấu trúc: a real live wire · a live wire in the team · describe somebody as a live wire

The new coordinator is a live wire who keeps the team motivated.

Điều phối viên mới là người đầy năng lượng, luôn tạo động lực cho nhóm.

She was a live wire on the debate team.

Cô là thành viên rất năng nổ trong đội tranh biện.

Lưu ý: Nghĩa điện là nguy hiểm và không nên tự xử lý; chỉ người có chuyên môn mới kiểm tra dây điện. Nghĩa bóng là lời khen thân mật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an alert and energetic person (Synonyms: eager beaver, busy bee, sharpie, sharpy)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.