Nghĩa tiếng Việt của

wet nurse

Cụm từnoun phrase (countable; historical)Biên soạn riêngPhổ biến

1. vú nuôi: phụ nữ được thuê để cho em bé của người khác bú sữa mẹ

Cấu trúc: employ a wet nurse · a wet nurse fed the baby · a wet nurse in a historical household

The wealthy family employed a wet nurse for their newborn.

Gia đình giàu có thuê một vú nuôi cho em bé mới sinh.

The memoir describes the wet nurse who cared for the infant.

Cuốn hồi ký kể về người vú nuôi chăm sóc đứa trẻ.

Lưu ý: Wet nurse là người phụ nữ được thuê để cho em bé của người khác bú bằng sữa mẹ; đây là tập quán lịch sử ở nhiều xã hội, khi nuôi trẻ bằng sữa công thức chưa phổ biến. Cụm không có nghĩa là y tá chăm sóc trẻ nói chung.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a woman hired to suckle a child of someone else (Synonyms: wet-nurse, wetnurse, amah)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.