Nghĩa tiếng Việt của
west
Phiên âm Mỹ /wɛst/
Transcript: từ "west" phát âm Mỹ /wɛst/ — audio file: west.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1537) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hướng tây, phưng tây, phía tây
miền tây
(the West) phưng tây, các nước phưng tây; miền tây nước Mỹ; miền tây nước Anh; xứ Ê-cốt, xứ Ai-len
gió tây
tính từ
tây
west longitude — độ kinh tây
a west wind — gió tây
phó từ
về hướng tây; ở phía tây
to sail west — chạy về hướng tây (tàu)
to go west
(xem) go
Chuyên ngành kinh tế
các nước phương Tây
Phương Tây
Chuyên ngành kỹ thuật
hướng Tây
phía tây
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
về phía tây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the west OF = ở phía tây; the West (phương Tây — văn hóa/địa chính, viết hoa).
- western (adj — "western districts"); "go west" (đi về tây; informal — tiêu tan: "the plans went west").
- "the Wild West" (viễn Tây — lịch sử Mỹ); westward(s) (adv — về phía tây).
Dễ nhầm
- west (hướng — n/adv) vs western (tính từ): "West Berlin" (tên riêng) vs "western Europe".
- "westerly wind" (gió tây — khí tượng, từ biển đi vào đất).
Mẫu câu giá trị
- "Ferry queues in the west of the island eased." (hàng đợi phà phía tây đảo bớt căng).
- "Young workers drift west for industrial jobs." (lao động trẻ trôi về tây theo việc xưởng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật