Nghĩa tiếng Việt của

well timed

Cụm từadjective (often hyphenated before a noun: well-timed)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “well-timed”.

1. được thực hiện/xảy ra đúng lúc và phù hợp

Cấu trúc: a well-timed question/intervention · be well timed · a well-timed pause

Her well-timed question brought the discussion back to the main issue.

Câu hỏi đúng lúc của cô đưa cuộc thảo luận trở lại vấn đề chính.

The coach called a well-timed timeout near the end of the game.

Huấn luyện viên xin hội ý đúng lúc khi trận đấu gần kết thúc.

Lưu ý: Well timed mô tả việc được thực hiện hoặc xảy ra đúng lúc, vào thời điểm phù hợp; thường dùng cho câu hỏi, sự can thiệp, lời nhận xét, pha di chuyển. Trước danh từ thường viết well-timed; trái nghĩa ill-timed.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

well-timed

adverb

  1. at an opportune time (Synonyms: seasonably, timely, apropos)
    "your letter arrived apropos"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.