Nghĩa tiếng Việt của
well rounded
Mục trong từ điển mở: “well-rounded”.
1. (người) có trải nghiệm/kỹ năng đa dạng và phát triển hài hòa
Cấu trúc: a well-rounded person/student · develop into a well-rounded adult · a well-rounded education
The programme aims to develop well-rounded graduates.
Chương trình hướng tới đào tạo những sinh viên tốt nghiệp phát triển toàn diện.
Volunteering helped him become a more well-rounded person.
Hoạt động tình nguyện giúp anh trở thành người có trải nghiệm đa dạng hơn.
2. (giáo dục/đội nhóm/sự lựa chọn) bao quát nhiều mặt, cân đối
Cấu trúc: a well-rounded education/team · a well-rounded selection · provide a well-rounded view
The course offers a well-rounded introduction to environmental policy.
Khóa học đưa ra phần nhập môn toàn diện về chính sách môi trường.
They built a well-rounded team with experience in design and engineering.
Họ xây dựng một nhóm cân đối với kinh nghiệm về thiết kế và kỹ thuật.
Lưu ý: Well rounded mô tả người có nhiều trải nghiệm/kỹ năng và phát triển hài hòa, hoặc chương trình/đội nhóm có các thành phần đa dạng. Trong một nghĩa khác, cụm mô tả vóc dáng tròn trịa. Trước danh từ thường viết well-rounded.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
well-rounded
adjective (satellite)
- many-sided (Synonyms: all-around(a), all-round(a))
"an all-around athlete"
"a well-rounded curriculum"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.