Nghĩa tiếng Việt của
well preserved
Mục trong từ điển mở: “well-preserved”.
1. được giữ gìn tốt, còn nguyên vẹn hoặc ít dấu hiệu xuống cấp
Cấu trúc: a well-preserved building/artifact · remain well preserved · in well-preserved condition
The castle is remarkably well preserved despite its age.
Lâu đài được bảo tồn đáng kinh ngạc dù đã lâu đời.
Archaeologists uncovered a well-preserved wooden boat.
Các nhà khảo cổ phát hiện một con thuyền gỗ còn được bảo tồn tốt.
2. (người) trông trẻ hơn tuổi hoặc ít dấu hiệu lão hóa
Cấu trúc: look well preserved · unusually well preserved for one's age · a well-preserved face
Her grandmother looked very well preserved at eighty.
Bà của cô trông vẫn rất trẻ so với tuổi tám mươi.
He seemed well preserved after years of living by the coast.
Ông dường như vẫn giữ được vẻ ngoài trẻ trung sau nhiều năm sống ven biển.
Lưu ý: Well preserved mô tả người/vật không có nhiều dấu hiệu lão hóa hoặc được giữ trong tình trạng tốt. Cụm có thể nói về hiện vật cổ, công trình, thực phẩm hay người; trước danh từ thường viết well-preserved.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
well-preserved
adjective (satellite)
- used of older persons who are healthy
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.