Nghĩa tiếng Việt của

well meant

Cụm từadjective (often hyphenated before a noun: well-meant)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “well-meant”.

1. được nói/làm với ý tốt nhưng có thể không hữu ích hoặc không khéo

Cấu trúc: well-meant advice/comments · a well-meant offer · be well meant

I know the criticism was well meant, but it still hurt.

Tôi biết lời phê bình xuất phát từ ý tốt, nhưng nó vẫn khiến tôi tổn thương.

Her well-meant offer of help was politely declined.

Lời đề nghị giúp đỡ với ý tốt của cô được từ chối một cách lịch sự.

Lưu ý: Well meant mô tả lời nói, đề nghị hoặc hành động được thực hiện với ý muốn giúp đỡ, dù có thể không hữu ích hoặc không khéo léo. Cụm thường bổ nghĩa cho advice, comment, offer, gesture; gần nghĩa well-intentioned nhưng well-meant tập trung vào chính lời/hành động đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

well-meant

adjective (satellite)

  1. marked by good intentions though often producing unfortunate results (Synonyms: well-intentioned, well-meaning)
    "a well-intentioned but clumsy waiter"
    "a well-meaning but tactless fellow"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.