Nghĩa tiếng Việt của
well formed
Mục trong từ điển mở: “well-formed”.
1. (câu/cấu trúc) đúng quy tắc ngữ pháp hoặc cấu trúc của hệ thống
Cấu trúc: a well-formed sentence/expression · grammatically well formed · a well-formed data file
The sentence is well formed, although its meaning is unusual.
Câu này đúng cấu trúc ngữ pháp, dù nghĩa của nó khác thường.
The parser rejects a file that is not well formed.
Bộ phân tích từ chối tệp không đúng cấu trúc.
Lưu ý: Trong ngôn ngữ học, well formed mô tả câu/cấu trúc tuân theo quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ; trong công nghệ, nó cũng có thể nói về dữ liệu đúng cấu trúc theo một định dạng. Một chuỗi có thể well-formed nhưng vẫn sai sự thật hoặc không tự nhiên về nghĩa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
well-formed
adjective
- conforming to the rules of grammar or usage accepted by native speakers (Synonyms: grammatical)
"spoke in grammatical sentences"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.