Nghĩa tiếng Việt của
weird
Phiên âm Mỹ /wɪɹd/ BrE /wɪəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "weird" phát âm Mỹ /wɪɹd/ Anh /wɪəd/ — audio file: weird.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2771) Nên nhận biết ~B2
danh từ
số phận, số mệnh
tính từ
(thuộc) số phận, (thuộc) số mệnh
siêu tự nhiên, phi thường
(thông tục) kỳ quặc, kỳ dị, khó hiểu
weird hats — những cái mũ kỳ quặc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- weird noise/person/feeling; weirdly; weird out somebody (informal)
Dễ nhầm
- weird means strange or unexpected; odd is often milder
Mẫu câu giá trị
- “The door made a weird sound whenever the wind picked up.” (Cánh cửa phát ra âm thanh kỳ lạ mỗi khi gió mạnh lên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật