Nghĩa tiếng Việt của

web page

Cụm từnoun phrase (countable; also webpage)Biên soạn riêng

1. trang/tài liệu riêng trên World Wide Web

Cấu trúc: a web page about something · create/open a web page · a page on a website

The museum added a web page about its new exhibition.

Bảo tàng thêm một trang web giới thiệu triển lãm mới.

Click the link to open the registration web page.

Nhấp vào liên kết để mở trang đăng ký.

Lưu ý: Web page là một tài liệu/trang riêng có thể xem trên World Wide Web; một website thường gồm nhiều web pages liên kết với nhau. Trong địa chỉ liên kết, page thường ứng với một URL, nhưng một URL không phải lúc nào cũng tương ứng đúng một nội dung cố định.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

web page A2

noun

  1. a document connected to the World Wide Web and viewable by anyone connected to the internet who has a web browser (Synonyms: webpage)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.