Nghĩa tiếng Việt của

weather

Phiên âm Mỹ /ˈwɛðɚ/ BrE /ˈwɛðə/

Transcript: từ "weather" phát âm Mỹ /ˈwɛðɚ/ Anh /ˈwɛðə/ — audio file: weather.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1068) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thời tiết, tiết trời
bad weather — thời tiết xấu, trời xấu
heavy weather — (hàng hải) trời bão
bản thông báo thời tiết (đăng trên báo)
to keep one's weather eye open
cảnh giác đề phòng
to make heavy weather of
khổ vì, điêu đứng vì
under the weather
khó ở, hơi mệt['weðə]
ngoại động từ
dầm mưa dãi gió; để nắng mưa làm hỏng; phơi nắng phơi sương
rocks weathered by mind and water — đá bị gió mưa làm mòn
(hàng hải) thừa gió vượt qua, căng buồm vượt qua (một mũi đất); vượt qua (cơn bão)
(nghĩa bóng) vượt qua, chiến thắng
to weather one's difficulties — khắc phục (vượt) khó khăn
(thương nghiệp) làm giả sắc cũ, làm giả nước cũ
to weather a bronzed statue — làm giả sắc cũ một bức tượng đồng
nội động từ
mòn, rã ra, đổi màu (vì gió mưa)
to weather through
thoát khỏi, khắc phục được, vượt được
Chuyên ngành kỹ thuật
phong hóa
Lĩnh vực: xây dựng
bị phong hóa
để chịu thời tiết
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
thời thiết (khí tượng học)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật