Nghĩa tiếng Việt của

weather forecast

Cụm từnoun phrase (countable; also forecast)Biên soạn riêng

1. bản dự báo thời tiết

Cấu trúc: a weather forecast for tomorrow · check/hear the forecast · a long-range forecast

The weather forecast says it will rain after lunch.

Bản dự báo thời tiết nói trời sẽ mưa sau bữa trưa.

We checked the forecast before planning the hike.

Chúng tôi xem dự báo trước khi lên kế hoạch đi bộ đường dài.

Lưu ý: Weather forecast là bản dự báo thời tiết cho một thời điểm hoặc giai đoạn sắp tới; có thể xem trên ứng dụng, trang web, truyền hình hoặc nghe trên radio. Nói a forecast for tomorrow, check the forecast; dự báo là ước tính dựa trên dữ liệu, không phải bảo đảm thời tiết chắc chắn xảy ra.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

weather forecast B1

noun

  1. a forecast of the weather (Synonyms: weather outlook)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.