Nghĩa tiếng Việt của
whether
Phiên âm Mỹ /wˈɛðər/
Transcript: từ "whether" phát âm Mỹ /wˈɛðər/ — audio file: whether.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #273) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
liên từ
có... không, có... chăng, không biết có... không
he asked whether it was true — ông ta hỏi không biết điều đó có đúng không
whether...or
dù... hay, hoặc... hoặc
whether he likes it or not — dù nó thích cái đó hay không
whether today or tomorrow — hoặc hôm nay hoặc ngày mai
whether or no
trong bất cứ trường hợp nào, bất cứ thế nào
đại từ
(cổ) một trong hai (vật gì)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- whether = liệu có... hay không — mở đầu mệnh đề danh ngữ sau động từ nghĩ/nói: "I do not know whether he will come."
- whether có thể đi với or not: "whether or not to invest".
- Sau giới từ và trước "to V" CHỈ dùng whether: "It depends on whether she agrees"; "We discussed whether to stay."
Dễ nhầm
- Nhiều chỗ if thay được whether ("I don't know if..."), nhưng TRÊN thì "whether to go" không đổi thành "if to go" ✗.
- whether vs weather (thời tiết) — đồng âm, chép chính tả hay sai.
Mẫu câu giá trị
- "Scientists are debating whether the policy is effective." (liệu rằng).
- "The decision depends on whether the budget is approved." (tùy vào việc có... hay không).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật