Nghĩa tiếng Việt của

walking papers

Cụm từidiomdanh từ số nhiềuBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “walking-papers”.

1. giấy nghỉ việc (bóng: bị sa thải, đuổi)

Cấu trúc: give/hand somebody his walking papers

The coach handed two players their walking papers.

HLV trao giấy nghỉ việc cho hai cầu thủ.

Miss one more deadline and you'll get your walking papers.

Trễ thêm một deadline nữa là khỏi làm.

Lưu ý: Idiom Mỹ thân mật; tương tự Anh 'the sack' ('get the sack').

Mục từ điển mở (OVDP)

-orders) /'wɔ:kiɳ'ɔ:dəz/ (walking-ticket) /'wɔ:kiɳ'tikit/
danh từ số nhiều
(thông tục) to get the walking-papers bị đuổi, bị mất việc

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (informal) a notice of dismissal or discharge (Synonyms: marching orders)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.