Nghĩa tiếng Việt của
walking stick
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “walking-stick”.
1. gậy chống, gậy dạo
Grandpa walks with a walking stick now.
Ông đi bộ với gậy chống từ nay.
Hikers carry a walking stick on steep trails.
Người leo núi mang gậy ở đoạn dốc.
Lưu ý: Gậy hỗ trợ đi bộ; gậy của người khiếm thị là "white cane".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
gậy, can
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any of various mostly tropical insects having long twiglike bodies (Synonyms: walkingstick, stick insect)
- a stick carried in the hand for support in walking
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.