Nghĩa tiếng Việt của
waiting list
1. danh sách chờ
Cấu trúc: be on a waiting list · put/add someone on a waiting list · a long hospital/school waiting list
The clinic put him on a waiting list for the specialist appointment.
Phòng khám đưa anh ấy vào danh sách chờ để được khám với bác sĩ chuyên khoa.
There is a long waiting list for places at the popular school.
Trường nổi tiếng đó có danh sách chờ dài để được nhận vào học.
Lưu ý: Waiting list là danh sách những người đang chờ một chỗ, dịch vụ hoặc điều trị chưa sẵn có. Put someone on a waiting list là đưa ai vào danh sách; be on it là đang chờ. Thứ tự có thể phụ thuộc mức độ ưu tiên hoặc quy định của tổ chức, không phải lúc nào cũng chỉ theo thời điểm đăng ký.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a roster of those waiting to obtain something
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.