Nghĩa tiếng Việt của
waiting room
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. phòng chờ
The waiting room was full by 8 a.m.
Phòng chờ đầy người từ 8 giờ sáng.
Clinics need a bigger waiting room.
Phòng khám cần phòng chờ to hơn.
Lưu ý: Bệnh viện, phòng khám, nhà ga; khu ghế ngồi gọi "seating area".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
phòng đợi
Chuyên ngành kỹ thuật
phòng đợi
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a room (as in a hotel or airport) with seating where people can wait (Synonyms: lounge, waiting area)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.