Nghĩa tiếng Việt của
wagon
Phiên âm Mỹ /ˈwæɡən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wagon" phát âm Mỹ /ˈwæɡən/ — audio file: wagon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xe ngựa, xe bò (chở hàng)
(ngành đường sắt) toa trần (chở hàng)
(ngành mỏ) xe goòng
(thông tục) xe trẻ con
(Mỹ), (từ lóng) máy bay
to be on the wagon
kiêng rượu
to hitch one's wagon to a star
làm việc quá sức (khả năng) mình
Chuyên ngành kinh tế
toa xe lửa chở hàng
xe goòng
Chuyên ngành kỹ thuật
toa chở hàng
toa đóng kín
xe goòng
xe kín
xe thùng
xe vận tải
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
toa tàu
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
toa xe hàng
vagon
Lĩnh vực: xây dựng
xe vật tải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- covered wagon; wagon wheel; wagon → cart
Dễ nhầm
- a wagon is a vehicle with four wheels, usually pulled by an animal or attached to a car; cart is often smaller
Mẫu câu giá trị
- “The children rode in a wagon around the park.” (Bọn trẻ ngồi trên xe kéo đi quanh công viên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật