Nghĩa tiếng Việt của

chuck wagon

Cụm từnoun phrase (countable; North American)Biên soạn riêng

1. xe bếp lưu động đi theo đoàn chăn bò ở miền Tây Bắc Mỹ

Cấu trúc: a trail chuck wagon · cook from a chuck wagon · a chuck-wagon cook

The ranch museum has a restored chuck wagon from the 1880s.

Bảo tàng trang trại có một chiếc xe bếp lưu động được phục chế từ thập niên 1880.

The cook prepared supper beside the chuck wagon.

Đầu bếp chuẩn bị bữa tối bên cạnh chiếc xe bếp của đoàn chăn bò.

Lưu ý: Chuck wagon là xe chở đồ ăn và dụng cụ nấu nướng đi theo các đoàn chăn bò miền Tây Bắc Mỹ, đặc biệt trong thế kỷ 19. Ngày nay từ này còn xuất hiện trong lễ hội, lịch sử miền Tây và một số tên món ăn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a wagon equipped with a cookstove and provisions (for cowboys)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.