Nghĩa tiếng Việt của
station wagon
1. xe wagon/xe estate, ô tô có khoang hành lý phía sau rộng và cửa sau lớn
Cấu trúc: drive/own a station wagon · load something into the station wagon · a family station wagon
They rented a station wagon to carry their camping gear.
Họ thuê một chiếc xe wagon để chở đồ cắm trại.
The station wagon has enough room for the stroller and two suitcases.
Chiếc xe wagon đủ chỗ cho xe đẩy trẻ em và hai va-li.
Lưu ý: Station wagon là kiểu ô tô có khoang phía sau hàng ghế rộng và cửa sau để chở hành lý hoặc đồ cồng kềnh. Đây là cách gọi tiếng Anh-Bắc Mỹ; tiếng Anh-Anh thường dùng estate car hoặc estate.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a car that has a long body and rear door with space behind rear seat (Synonyms: beach wagon, wagon, estate car, beach waggon, station waggon, waggon)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.