Nghĩa tiếng Việt của

voting

Phiên âm Mỹ /ˈvoʊtɪŋ/ BrE /ˈvəʊtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "voting" phát âm Mỹ /ˈvoʊtɪŋ/ Anh /ˈvəʊtɪŋ/ — audio file: voting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “vote” Nên chủ động sử dụng ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “voting” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “vote” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự bỏ phiếu
to go to the vote — đi bỏ phiếu
a vote of confidence — sự bỏ phiếu tín nhiệm
lá phiếu
to count the votes — kiểm phiếu
số phiếu (của một đảng trong một cuộc bầu cử)
biểu quyết; nghị quyết (qua bỏ phiếu)
to carry out a vote of the Congress — (Mỹ) thực hiện một nghị quyết của quốc hội
ngân sách (do quốc hội quyết định)
the army vote — ngân sách cho quân đội
nội động từ
bỏ phiếu, bầu cử
ngoại động từ
bỏ phiếu thông qua
to vote an appropriation — bỏ phiếu thông qua một khoản chi
(thông tục) đồng thanh tuyên bố
(thông tục) đề nghị
to vote down
bỏ phiếu bác
to vote in
bầu
to vote out
bỏ phiếu chống
to vote through
tán thành, thông qua
Chuyên ngành kinh tế
bầu phiếu
bỏ thăm
cuộc tuyển cử
cuộc tuyển cử, bỏ thăm, bầu phiếu
phiếu bầu
quyền bầu phiếu
quyền biểu quyết
quyền đầu phiếu
quyền tuyển cử
quyền tuyển cử, biểu quyết
thăm
việc biểu quyết
Chuyên ngành kỹ thuật
bầu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật