Nghĩa tiếng Việt của
villa
Phiên âm Mỹ /ˈvɪlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "villa" phát âm Mỹ /ˈvɪlə/ — audio file: villa.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
biệt thự; biệt thự ở ngoại ô
Chuyên ngành kỹ thuật
biệt thự
Lĩnh vực: xây dựng
Trang viên thời La Mã
vila
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- holiday villa; Roman villa; villa → large house
Dễ nhầm
- a villa is a large house, often in a warm country or used for holidays; cottage is usually smaller
Mẫu câu giá trị
- “They rented a villa near the coast.” (Họ thuê một biệt thự gần bờ biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật