Nghĩa tiếng Việt của

vacuum flask

Cụm từnoun phrase (countable; British English; vacuum bottle in North American English)Biên soạn riêng

1. bình giữ nhiệt có hai lớp thành và lớp chân không ở giữa để giữ đồ uống nóng/lạnh

Cấu trúc: a vacuum flask of tea · fill/close a vacuum flask · a vacuum bottle (AmE)

She packed a vacuum flask of coffee for the early train journey.

Cô mang theo một bình cà phê giữ nhiệt cho chuyến tàu sớm.

The vacuum flask kept the soup warm until lunchtime.

Bình giữ nhiệt giữ súp ấm đến giờ ăn trưa.

Lưu ý: Vacuum flask là bình hai lớp có khoảng chân không giữa hai thành, giúp hạn chế truyền nhiệt để giữ đồ uống nóng hoặc lạnh. Ở Bắc Mỹ thường gọi vacuum bottle; Thermos là tên thương hiệu được dùng phổ biến ở một số nơi, nhưng không phải tên gọi chung ở mọi thị trường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. flask with double walls separated by vacuum; used to maintain substances at high or low temperatures (Synonyms: vacuum bottle)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.